nắn gân
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Thăm dò, dò xét ý tứ, suy nghĩ của ai đó một cách kín đáo: Hành động tìm hiểu một cách tế nhị, không trực tiếp, thường để biết được thái độ, ý định hoặc phản ứng của người khác trước một vấn đề nào đó.
- Thử thái độ, phản ứng: Kiểm tra xem ai đó sẽ phản ứng ra sao trước một lời nói hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy nói câu đó chỉ để nắn gân đối thủ, xem họ có sợ không. (Anh ấy nói câu đó chỉ để thăm dò đối thủ, xem họ có sợ không.)
- Trước khi đưa ra đề nghị, tôi phải nắn gân sếp đã. (Trước khi đưa ra đề nghị, tôi phải dò xét ý sếp trước đã.)
- Đừng vội tin, có thể họ đang nắn gân chúng ta đấy. (Đừng vội tin, có thể họ đang thử thái độ chúng ta đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nắn gân nắn cốt": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc thăm dò, dò xét một cách kỹ lưỡng và sâu sắc hơn.
- Họ nắn gân nắn cốt tôi cả buổi mà vẫn chưa biết được ý tôi thực sự. (Họ thăm dò tôi rất kỹ cả buổi mà vẫn chưa biết được ý tôi thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Thăm dò: (động từ) Tìm hiểu một cách thận trọng, kín đáo. Mang tính trang trọng hơn "nắn gân".
- Dò xét: (động từ) Tìm hiểu, theo dõi một cách kín đáo. Có thể mang sắc thái nghi ngờ.
- Thử ý: (động từ) Nói hoặc làm gì đó để xem phản ứng, ý kiến của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Dò la: Thăm dò, tìm hiểu thông tin một cách bí mật.
- Thử lửa: (thành ngữ) Thử thách lòng can đảm, bản lĩnh hoặc sự kiên trì của ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ chỉ người được thăm dò.)
Thành ngữ liên quan
- Buông câu thăm dò: Nói hoặc hành động một cách tế nhị để dò xét ý kiến, thái độ của người khác.
- Anh ta buông câu thăm dò xem mọi người có ủng hộ kế hoạch không. (Anh ta nói một câu để thăm dò xem mọi người có ủng hộ kế hoạch không.)